Type any word!

"choirs" in Vietnamese

dàn hợp xướng

Definition

Nhóm nhiều người hát cùng nhau, thường biểu diễn trong nhà thờ hoặc tại các buổi hòa nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng để chỉ nhóm hát trang trọng, phổ biến ở nhà thờ hoặc trường học như 'church choirs', 'community choirs'. Không nên nhầm với 'chorus'.

Examples

Two choirs performed at the festival.

Hai **dàn hợp xướng** đã biểu diễn tại lễ hội.

Many schools have their own choirs.

Nhiều trường có **dàn hợp xướng** riêng của mình.

The choirs sang beautiful songs together.

Các **dàn hợp xướng** đã cùng nhau hát những bài hát tuyệt đẹp.

There are several choirs in our city you can join.

Trong thành phố chúng tôi có nhiều **dàn hợp xướng** bạn có thể tham gia.

Both school choirs competed in the national contest this year.

Cả hai **dàn hợp xướng** trường đã thi đấu tại cuộc thi quốc gia năm nay.

Holiday events usually feature local choirs singing carols.

Các sự kiện dịp lễ thường có **dàn hợp xướng** địa phương hát những bài thánh ca.