Type any word!

"choicest" in Vietnamese

tuyệt hảochọn lọc

Definition

Chỉ loại tốt nhất hoặc chất lượng cao nhất trong một nhóm, thường dùng cho thức ăn, sản phẩm hay những thứ được chọn kỹ lưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Choicest’ mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, đặc biệt khi mô tả các từ như 'cuts', 'fruits' hay 'words'. Ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He picked the choicest apples from the basket.

Anh ấy chọn những quả táo **tuyệt hảo** nhất từ giỏ.

She always saves the choicest pieces of chocolate for her guests.

Cô ấy luôn để dành những miếng sô cô la **tuyệt hảo** cho khách.

This steak is made from the choicest cut of beef.

Miếng bít tết này làm từ phần thịt bò **chọn lọc** nhất.

The chef reserved his choicest ingredients for a special dinner.

Đầu bếp dành những nguyên liệu **tuyệt hảo** nhất cho bữa tối đặc biệt.

She complimented him on his choicest words.

Cô ấy khen anh vì những lời nói **tuyệt hảo** của anh.

Only the choicest fabrics are used in these designer dresses.

Chỉ những loại vải **tuyệt hảo** mới được dùng trong các bộ váy thiết kế này.