Type any word!

"chocolatier" in Vietnamese

chocolatiernghệ nhân socola

Definition

Chocolatier là người hoặc công ty chuyên sản xuất hoặc bán socola cao cấp, nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho những chuyên gia hoặc thương hiệu làm kẹo socola cao cấp, không dùng cho người làm socola thông thường.

Examples

The chocolatier makes beautiful chocolate gifts.

**Chocolatier** tạo ra những món quà socola tuyệt đẹp.

I visited a famous chocolatier in Belgium.

Tôi đã ghé thăm một **chocolatier** nổi tiếng ở Bỉ.

My uncle is a skilled chocolatier.

Chú tôi là một **chocolatier** tài năng.

If you want fancy truffles, talk to a real chocolatier.

Nếu bạn muốn các loại truffle đặc biệt, hãy nói chuyện với một **chocolatier** thực thụ.

The local chocolatier does amazing seasonal flavors every year.

**Chocolatier** địa phương luôn có những hương vị theo mùa tuyệt vời mỗi năm.

She studied in Paris to become a master chocolatier.

Cô ấy đã học ở Paris để trở thành một **chocolatier** bậc thầy.