Type any word!

"choco" in Vietnamese

choco

Definition

'Choco' là cách gọi ngắn gọn, thân mật của 'sô-cô-la', thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng rất thân mật, thường chỉ xuất hiện trong lời nói hoặc khi đùa vui; không nên dùng khi nói chuyện nghiêm túc hay trong văn bản trang trọng.

Examples

Can I have some choco after lunch?

Sau bữa trưa mình ăn chút **choco** được không?

She bought a choco bar at the store.

Cô ấy đã mua một thanh **choco** ở cửa hàng.

Kids love choco on their ice cream.

Trẻ em rất thích **choco** trên kem của mình.

Do you want a piece of choco or are you saving it for later?

Bạn muốn ăn một miếng **choco** hay muốn để dành cho sau?

Nothing cheers me up like a hot choco on a cold day.

Không gì khiến mình vui bằng một ly **choco** nóng vào ngày lạnh.

Oops, I spilled some choco on my shirt!

Ôi, mình làm đổ ít **choco** lên áo rồi!