Type any word!

"chocked" in Vietnamese

được kê chènđược chặn lại

Definition

Đồ vật được kê hoặc chặn bằng một vật khác (chock) để ngăn không cho di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong kỹ thuật hoặc vận chuyển khi nói về kê, chèn vật nặng như bánh xe. Đừng nhầm với 'choked' (ngạt thở) hay 'blocked' (bị chặn lại).

Examples

The truck's wheels were chocked to prevent movement.

Bánh xe của xe tải đã được **kê chèn** để không bị di chuyển.

The door was chocked open by a heavy stone.

Cánh cửa được **kê chèn** mở ra bằng một hòn đá nặng.

The large box was chocked so it wouldn't slide.

Hộp lớn được **kê chèn** để không bị trượt.

We made sure the airplane was chocked before unloading the luggage.

Chúng tôi đã đảm bảo máy bay được **kê chèn** trước khi dỡ hành lý.

The wheels weren't chocked, so the trailer rolled back a little.

Bánh xe không được **kê chèn**, nên rơ-moóc trôi ngược lại một chút.

If the barrels aren’t chocked properly, they might tip over during transport.

Nếu các thùng không được **kê chèn** đúng cách, chúng có thể bị đổ khi vận chuyển.