Type any word!

"chock full of" in Vietnamese

đầy ắptràn ngập

Definition

Một vật chứa đầy hoặc tràn ngập thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, không dùng cho người. Thường dùng với vật chất hay ý tưởng: 'đầy ắp ý tưởng', 'tràn ngập vitamin'.

Examples

The box was chock full of toys.

Chiếc hộp **đầy ắp** đồ chơi.

This salad is chock full of fresh vegetables.

Món salad này **tràn ngập** rau tươi.

The book is chock full of interesting facts.

Cuốn sách này **đầy ắp** thông tin thú vị.

That new movie is chock full of action scenes—it's awesome!

Bộ phim mới đó **đầy ắp** cảnh hành động—rất hay!

My schedule is chock full of meetings this week.

Lịch của tôi tuần này **đầy ắp** các cuộc họp.

His presentation was chock full of useful tips and tricks.

Bài thuyết trình của anh ấy **đầy ắp** mẹo và thủ thuật hữu ích.