Type any word!

"chocaholic" in Vietnamese

nghiện sô-cô-langười mê sô-cô-la

Definition

Người cực kỳ thích sô-cô-la và thường ăn nhiều, đôi khi như thể bị nghiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính vui vẻ, thân mật, thường dùng để nói về bản thân hoặc bạn bè một cách hài hước. Hiếm khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

She is a true chocaholic and eats chocolate every day.

Cô ấy là một **nghiện sô-cô-la** thực thụ và ăn sô-cô-la mỗi ngày.

My brother is a chocaholic who can't say no to cake.

Anh trai tôi là một **nghiện sô-cô-la** và không thể từ chối bánh ngọt.

Are you a chocaholic or do you prefer candy?

Bạn là **nghiện sô-cô-la** hay thích kẹo hơn?

I bought too much chocolate again—such a chocaholic!

Tôi lại mua quá nhiều sô-cô-la nữa rồi—đúng là **nghiện sô-cô-la**!

Whenever there's chocolate around, the chocaholic in me can't resist.

Mỗi khi có sô-cô-la gần bên, phần **nghiện sô-cô-la** trong tôi không thể cưỡng lại.

He jokes that his dream job is working at a chocolate factory, because he's such a chocaholic.

Anh ấy đùa rằng công việc mơ ước của mình là làm ở nhà máy sô-cô-la, vì anh ấy là một **nghiện sô-cô-la**.