Type any word!

"chlorophyll" in Vietnamese

diệp lục

Definition

Diệp lục là sắc tố màu xanh có trong cây, giúp cây hấp thụ ánh sáng mặt trời và tạo ra thức ăn nhờ quá trình quang hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học và giáo dục. Thường được nhắc đến khi nói về cây cối, quá trình quang hợp và dinh dưỡng.

Examples

Chlorophyll gives plants their green color.

**Diệp lục** tạo màu xanh cho cây.

We learned about chlorophyll in science class.

Chúng tôi đã học về **diệp lục** trong lớp khoa học.

Leaves contain chlorophyll to help them make food.

Lá chứa **diệp lục** để giúp chúng tạo ra thức ăn.

Without enough sunlight, chlorophyll can't do its job well.

Nếu không có đủ ánh sáng mặt trời, **diệp lục** không thể hoạt động tốt.

Spinach is rich in chlorophyll, which is why it's so green.

Rau bina rất giàu **diệp lục**, vì thế nó có màu xanh đậm.

If a plant loses its chlorophyll, its leaves turn yellow.

Nếu một cây mất đi **diệp lục**, lá của nó sẽ chuyển sang màu vàng.