Type any word!

"chit" in Vietnamese

phiếugiấy ghi chú

Definition

Tờ giấy nhỏ ghi thông báo, nhắc nhở hay hóa đơn, thường dùng để ghi lại số tiền nợ hoặc chuyển lời nhắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công sở, nhà hàng hoặc cho ghi chú nội bộ, không phổ biến trong giao tiếp thường ngày.

Examples

Please sign your name on the chit before you leave.

Vui lòng ký tên vào **phiếu** trước khi bạn rời đi.

The waiter gave me a chit for my food order.

Nhân viên phục vụ đưa cho tôi một **phiếu** cho món ăn tôi gọi.

I left a chit on her desk with a reminder.

Tôi để một **giấy nhắc** trên bàn của cô ấy để nhắc nhở.

Can you give me a chit for these expenses so I can get reimbursed?

Bạn có thể cho tôi một **phiếu** cho các chi phí này để tôi được hoàn lại không?

At the bar, just hand the bartender your chit when you want to pay.

Ở quán bar, chỉ cần đưa **phiếu** cho nhân viên khi bạn muốn thanh toán.

If you lose your chit, you might have to pay again or prove the payment.

Nếu bạn làm mất **phiếu**, bạn có thể phải trả lại tiền hoặc chứng minh đã thanh toán.