Type any word!

"chip at" in Vietnamese

gọt dầnbào dần dần

Definition

Từ từ gọt bỏ từng chút một khỏi vật gì đó, hoặc làm giảm/làm yếu đi dần dần.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng bóng nghĩa về việc giải quyết vấn đề hoặc làm giảm khó khăn từng chút một. Không nhầm với "chip in" (góp phần).

Examples

We need to chip at this stone to make it smooth.

Chúng ta cần **gọt dần** hòn đá này cho nó nhẵn.

Bit by bit, they chipped at the old paint on the wall.

Từng chút một, họ **gọt dần** lớp sơn cũ trên tường.

I try to chip at my homework so it doesn’t pile up.

Tôi cố gắng **làm dần** bài tập để không bị dồn lại.

She’s been chipping at her student loans for years, but there’s still a lot left.

Cô ấy đã **trả dần** khoản vay sinh viên nhiều năm mà vẫn còn nhiều.

If you chip at the problem every day, it’ll get smaller over time.

Nếu bạn **giải quyết dần** vấn đề mỗi ngày, nó sẽ nhỏ lại theo thời gian.

After months of work, we finally started to chip at the mountain of paperwork.

Sau nhiều tháng làm việc, cuối cùng chúng tôi cũng bắt đầu **xử lý dần** đống giấy tờ.