Type any word!

"chintzy" in Vietnamese

rẻ tiềnkeo kiệt

Definition

Dùng để chỉ đồ vật có chất lượng kém, trông rẻ tiền hoặc người không muốn chi tiêu. Đôi khi mang nghĩa hơi coi thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có sắc thái không chính thức, hơi coi thường. Dùng cho cả vật 'rẻ tiền' và hành động 'keo kiệt'. Không dùng với đồ thật sự đắt tiền. Tránh dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

The hotel room looked very chintzy with its bright plastic chairs.

Phòng khách sạn trông rất **rẻ tiền** với những chiếc ghế nhựa sặc sỡ.

He left a chintzy tip at the restaurant.

Anh ấy để lại một khoản tiền boa **keo kiệt** ở nhà hàng.

This sweater feels chintzy and thin.

Cái áo len này cảm giác **rẻ tiền** và mỏng.

His birthday gift was pretty chintzy—just a keychain from the gas station.

Món quà sinh nhật của anh ấy khá **rẻ tiền**—chỉ là một móc khóa ở trạm xăng.

You don’t have to buy the most chintzy snacks for the party—let’s get something nice!

Bạn không cần phải mua đồ ăn vặt **rẻ tiền** nhất cho bữa tiệc đâu—hãy chọn thứ gì ngon hơn đi!

Those chintzy decorations make the room look tacky, not festive.

Những đồ trang trí **rẻ tiền** đó làm căn phòng trông lòe loẹt chứ không hề vui tươi.