Type any word!

"chinois" in Vietnamese

tiếng Trungngười Trung Quốcthuộc về Trung Quốc

Definition

'Tiếng Trung' chỉ ngôn ngữ Trung Quốc, còn 'người Trung Quốc' là người đến từ Trung Quốc. Từ này cũng dùng để chỉ thứ gì đó liên quan tới Trung Quốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng 'Trung Quốc' như tính từ ('món ăn Trung Quốc'), danh từ chỉ người ('người Trung Quốc') hoặc ngôn ngữ ('tiếng Trung'). Chú ý phân biệt khi dịch theo ngữ cảnh.

Examples

He speaks chinois fluently.

Anh ấy nói **tiếng Trung** rất thành thạo.

This restaurant serves chinois food.

Nhà hàng này phục vụ đồ ăn **Trung Quốc**.

My friend is chinois.

Bạn tôi là **người Trung Quốc**.

Do you find chinois hard to learn?

Bạn có thấy **tiếng Trung** khó học không?

I love the beautiful writing of chinois.

Tôi rất thích nét chữ đẹp của **tiếng Trung**.

She ordered in perfect chinois and impressed everyone.

Cô ấy gọi món bằng **tiếng Trung** hoàn hảo và gây ấn tượng với mọi người.