Type any word!

"chinks" in Vietnamese

khe hởvết nứt nhỏ

Definition

Các khe hở nhỏ hoặc vết nứt trên tường, cửa hoặc bề mặt tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

'chinks of light' diễn tả ánh sáng lọt qua khe nhỏ. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 'khe hở' hoặc 'vết nứt'. Không dùng từ này để nói về người.

Examples

Light came through the chinks in the wall.

Ánh sáng lọt qua các **khe hở** trên tường.

Cold air slips in through the chinks around the window.

Không khí lạnh lùa vào qua các **khe hở** quanh cửa sổ.

Water leaked through tiny chinks in the roof.

Nước rỉ qua những **vết nứt nhỏ** trên mái nhà.

I could see the sun shining through the chinks in the old barn walls.

Tôi có thể nhìn thấy ánh nắng xuyên qua các **khe hở** trên tường chuồng cũ.

The mice squeezed through little chinks to get into the cupboard.

Chuột bò vào tủ qua những **khe nhỏ**.

There were only a few chinks left, but we managed to fix them.

Chỉ còn vài **khe hở** nữa thôi, nhưng chúng tôi đã sửa được.