Type any word!

"chinchillas" in Vietnamese

chinchilla

Definition

Chinchilla là loài gặm nhấm nhỏ đến từ Nam Mỹ, nổi bật với bộ lông mềm mượt, dày và tai lớn. Chúng thường được nuôi làm thú cưng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chinchilla' ở đây dùng cho cả những con nuôi làm thú cưng lẫn chinchilla sống hoang dã. Không nhầm với 'vải chinchilla' vốn là loại vải tổng hợp.

Examples

Chinchillas are very soft and gentle animals.

**Chinchilla** là loài động vật rất mềm mại và hiền lành.

Many people keep chinchillas as pets at home.

Nhiều người nuôi **chinchilla** làm thú cưng tại nhà.

Wild chinchillas live in the mountains of South America.

**Chinchilla** hoang dã sống ở vùng núi Nam Mỹ.

If you want a quiet pet that doesn’t smell, chinchillas might be a good choice.

Nếu bạn muốn một thú cưng yên tĩnh và không có mùi, **chinchilla** có thể là lựa chọn tốt.

Believe it or not, chinchillas need dust baths to stay clean!

Bạn có tin không, **chinchilla** phải tắm bằng cát để luôn sạch sẽ!

My kids are obsessed with chinchillas after seeing them at the pet store.

Các con tôi mê mẩn **chinchilla** sau khi nhìn thấy chúng ở cửa hàng thú cưng.