Type any word!

"chimp" in Vietnamese

khỉ tinh tinh (từ viết tắt)

Definition

'Khỉ tinh tinh (từ viết tắt)' là cách gọi ngắn gọn, thân mật của loài khỉ tinh tinh thông minh sống chủ yếu ở châu Phi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Khỉ tinh tinh (từ viết tắt)’ chủ yếu dùng khi nói chuyện thân mật. Khi nói trang trọng hoặc khoa học, nên dùng đủ là ‘khỉ tinh tinh’. Không nên dùng từ này để xúc phạm người khác.

Examples

The chimp is climbing the tree.

**Khỉ tinh tinh** đang leo lên cây.

A chimp can use tools to find food.

Một **khỉ tinh tinh** có thể dùng công cụ để tìm thức ăn.

I saw a chimp at the zoo.

Tôi đã thấy một **khỉ tinh tinh** ở sở thú.

Did you know a chimp can learn sign language?

Bạn có biết **khỉ tinh tinh** có thể học ngôn ngữ ký hiệu không?

The little chimp was making everyone laugh with its funny faces.

**Khỉ tinh tinh** con làm mọi người cười với những khuôn mặt hài hước của nó.

I can't believe how smart that chimp is!

Tôi không thể tin được **khỉ tinh tinh** đó thông minh đến vậy!