Type any word!

"childproofed" in Vietnamese

an toàn cho trẻ emchống trẻ em mở

Definition

Làm cho một vật hoặc không gian trở nên an toàn để trẻ em không thể mở, sử dụng hoặc bị thương. Thường dùng với nhà cửa, phòng hoặc đồ vật dành cho trẻ nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống an toàn cho trẻ nhỏ tại nhà: 'Chúng tôi đã làm bếp an toàn cho trẻ.' Thường dùng trong văn nói, có thể dùng như tính từ: 'ổ điện an toàn cho trẻ.'

Examples

We childproofed the kitchen before our baby started crawling.

Trước khi em bé bắt đầu bò, chúng tôi đã **làm an toàn cho trẻ em** khu bếp.

All the outlets in the house are childproofed.

Tất cả các ổ điện trong nhà đều đã được **an toàn cho trẻ em**.

They childproofed the medicine cabinet after having twins.

Sau khi có cặp song sinh, họ đã **làm an toàn cho trẻ em** tủ thuốc.

Have you childproofed everything for your toddler yet?

Bạn đã **làm an toàn cho trẻ em** mọi thứ cho bé chưa?

I thought my flat was childproofed, but my daughter still found a way to open the drawers.

Tôi tưởng căn hộ của mình đã **an toàn cho trẻ em**, nhưng con gái tôi vẫn tìm ra cách mở ngăn kéo.

Before renting out the house, the owners childproofed all the sharp corners and electric sockets.

Trước khi cho thuê nhà, chủ nhà đã **làm an toàn cho trẻ em** mọi góc nhọn và ổ điện.