Type any word!

"childhoods" in Vietnamese

thời thơ ấu (số nhiều)

Definition

'Childhoods' chỉ thời thơ ấu của nhiều người, tức là giai đoạn khi họ còn là trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng, chủ yếu khi so sánh hoặc bàn về tuổi thơ của nhiều người. Thường dùng trong cụm như 'những thời thơ ấu khác nhau'. Thông thường dùng số ít 'childhood'.

Examples

Their childhoods were filled with happiness and laughter.

**Thời thơ ấu** của họ tràn ngập niềm vui và tiếng cười.

The sisters had very different childhoods, even though they grew up in the same house.

Hai chị em có **thời thơ ấu** rất khác nhau dù cùng lớn lên trong một nhà.

Many stories talk about the childhoods of famous people.

Nhiều câu chuyện kể về **thời thơ ấu** của những người nổi tiếng.

We talked for hours about our completely opposite childhoods.

Chúng tôi đã nói hàng giờ về **thời thơ ấu** hoàn toàn đối lập của mình.

Their childhoods shaped the way they see the world as adults.

**Thời thơ ấu** của họ đã hình thành cách họ nhìn nhận thế giới khi trưởng thành.

Despite their similar backgrounds, their childhoods couldn’t have been more different.

Dù có nền tảng giống nhau, **thời thơ ấu** của họ lại hoàn toàn khác biệt.