"chigger" in Vietnamese
Definition
Chigger là ấu trùng rất nhỏ của loài ve đỏ, thường gây ngứa dữ dội khi cắn vào da người. Chúng thường sống ở vùng cỏ hoặc rừng rậm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ. Tiếng Việt còn gọi là 'bọ ve đỏ', chú ý khi dùng trong cụm 'vết cắn chigger', 'nhiễm chigger'.
Examples
A chigger bite causes a lot of itching.
Vết cắn của **bọ ve đỏ** gây rất ngứa.
Be careful while hiking, there might be chiggers in the grass.
Hãy cẩn thận khi đi bộ, có thể có **bọ ve đỏ** trong cỏ.
I got bitten by a chigger at the park.
Tôi bị **bọ ve đỏ** cắn ở công viên.
If you walk through tall weeds, you might pick up some chiggers.
Nếu bạn đi qua cỏ dại cao, có thể bị **bọ ve đỏ** bám vào.
I didn’t notice the chiggers until my legs started itching like crazy.
Tôi không nhận ra có **bọ ve đỏ** cho đến khi chân ngứa điên cuồng.
Some people swear by bug spray for keeping chiggers away.
Một số người tin rằng xịt chống côn trùng giúp tránh xa **bọ ve đỏ**.