"chiefly" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều quan trọng hoặc phần lớn nhất của một điều gì đó; phần lớn, chủ yếu là như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
'chiefly' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết. Tương tự như 'mainly' hay 'primarily' nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Đặt trước nội dung muốn nhấn mạnh, ví dụ: 'chiefly responsible'.
Examples
The city is chiefly known for its ancient ruins.
Thành phố này **chủ yếu** được biết đến với các di tích cổ xưa.
Rice is grown chiefly in the south.
Lúa được trồng **chủ yếu** ở miền Nam.
He was chiefly responsible for the project.
Anh ấy **chủ yếu** chịu trách nhiệm cho dự án này.
The club consists chiefly of university students these days.
Câu lạc bộ này bây giờ **chủ yếu** gồm các sinh viên đại học.
Our expenses are chiefly on rent and food.
Chi tiêu của chúng tôi **chủ yếu** là cho tiền nhà và ăn uống.
We're chiefly interested in finding a solution, not assigning blame.
Chúng tôi **chủ yếu** quan tâm đến việc tìm giải pháp, không phải đổ lỗi.