Type any word!

"chickies" in Vietnamese

gà con nhỏbé gái nhỏ (cách nói đùa, rất hiếm)

Definition

Đây là cách gọi thân mật, dễ thương và không chính thức dành cho những con gà con nhỏ. Đôi khi cũng được dùng để đùa cho các bé gái nhỏ, nhưng rất hiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, nhất là với trẻ nhỏ hoặc khi muốn nói dễ thương. Luôn là số nhiều, rất hiếm dùng trong văn viết.

Examples

The chickies are so fluffy.

**Gà con nhỏ** thật mềm mại dễ thương.

Grandma bought new food for the chickies.

Bà đã mua thức ăn mới cho **gà con nhỏ**.

The kids watched the chickies hatch from eggs.

Trẻ em xem **gà con nhỏ** nở ra từ trứng.

Look how fast those chickies run when it’s feeding time!

Nhìn kìa, **gà con nhỏ** chạy nhanh thế khi đến giờ ăn!

My little sister named all the chickies in the backyard.

Em gái tôi đã đặt tên cho tất cả **gà con nhỏ** ngoài sân.

Ever since spring, we’ve had a bunch of chickies running around the farm.

Từ mùa xuân, có rất nhiều **gà con nhỏ** chạy tung tăng quanh nông trại.