Type any word!

"chicken feed" in Vietnamese

tiền lẻsố tiền không đáng kể

Definition

Một khoản tiền rất nhỏ, hầu như không có giá trị thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói để phàn nàn về lương thấp hoặc số tiền nhỏ trong kinh doanh. Không liên quan đến thức ăn cho gà.

Examples

They offered me chicken feed for the job.

Họ đề nghị tôi làm việc với **tiền lẻ**.

He sold his car for chicken feed.

Anh ấy đã bán xe với giá **tiền lẻ**.

Farmers earn chicken feed compared to big companies.

Nông dân kiếm được **tiền lẻ** so với các công ty lớn.

All that overtime work, and I got paid chicken feed.

Làm tăng ca nhiều, mà tôi chỉ được trả **tiền lẻ**.

My raise this year was chicken feed—barely enough to notice.

Tiền tăng lương năm nay là **tiền lẻ**—gần như không đáng chú ý.

These bonuses are chicken feed compared to what management gets.

Những khoản thưởng này là **tiền lẻ** so với tổng của ban giám đốc.