Type any word!

"chicanos" in Vietnamese

Chicanongười Chicano

Definition

Chicano mô tả người Mỹ có gốc Mexico sống tại Hoa Kỳ, thường đề cập đến những người tự hào về văn hóa của mình. Thuật ngữ này vừa mang ý nghĩa sắc tộc vừa là bản sắc văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ 'Chicano' thể hiện sự tự hào về chính trị hoặc văn hóa và chủ yếu được dùng ở Mỹ, đặc biệt là ở vùng Tây Nam. Không phải ai gốc Mexico ở Mỹ cũng chọn cách gọi này.

Examples

Many Chicanos live in California and Texas.

Nhiều **người Chicano** sống ở California và Texas.

The festival celebrates Chicano culture.

Lễ hội này tôn vinh văn hóa **Chicano**.

My friend is proud to call himself a Chicano.

Bạn tôi tự hào gọi mình là **Chicano**.

Many Chicanos grew up speaking both English and Spanish at home.

Nhiều **người Chicano** lớn lên nói cả tiếng Anh lẫn tiếng Tây Ban Nha ở nhà.

Some Chicanos identify strongly with their Mexican roots, while others feel fully American.

Một số **người Chicano** gắn bó sâu sắc với nguồn gốc Mexico, trong khi số khác lại cảm thấy hoàn toàn là người Mỹ.

There's a strong sense of community among Chicanos in the Southwest.

Có sự đoàn kết mạnh mẽ giữa **người Chicano** ở vùng Tây Nam.