Type any word!

"cheyennes" in Vietnamese

người Cheyennebộ tộc Cheyenne

Definition

Người Cheyenne là một dân tộc bản địa xuất xứ từ vùng Đại Bình nguyên Bắc Mỹ. Thuật ngữ này dùng để chỉ cả người và các bộ lạc Cheyenne.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người Cheyenne' dùng cho cả nhóm người. Luôn viết hoa vì đây là tên riêng. Đừng dùng làm tính từ, dùng 'Cheyenne' (ví dụ: 'Cheyenne traditions').

Examples

The Cheyennes lived in the Great Plains.

**Người Cheyenne** từng sống ở vùng Đại Bình nguyên.

Many Cheyennes moved to Oklahoma.

Nhiều **người Cheyenne** đã chuyển đến Oklahoma.

The Cheyennes have their own language.

**Người Cheyenne** có ngôn ngữ riêng của họ.

Historians study how the Cheyennes adapted to life on the plains.

Các nhà sử học nghiên cứu cách **người Cheyenne** thích nghi với cuộc sống trên đồng bằng.

Some modern Cheyennes work to preserve their traditions.

Một số **người Cheyenne** hiện đại cố gắng gìn giữ truyền thống của mình.

We learned about the Cheyennes in our history class today.

Chúng tôi đã học về **người Cheyenne** trong lớp lịch sử hôm nay.