Type any word!

"chevrolets" in Vietnamese

xe Chevrolet

Definition

Chevrolet là hãng xe ô tô của Mỹ và từ này chỉ nhiều chiếc xe Chevrolet.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng để nói về nhiều xe thuộc thương hiệu Chevrolet, và thường được đề cập trong các cuộc trò chuyện về ô tô.

Examples

We saw two Chevrolets parked outside the store.

Chúng tôi đã thấy hai chiếc **Chevrolet** đỗ trước cửa hàng.

My neighbors own several Chevrolets.

Hàng xóm của tôi sở hữu vài chiếc **Chevrolet**.

There are three old Chevrolets in the garage.

Trong nhà để xe có ba chiếc **Chevrolet** cũ.

Classic Chevrolets are popular at car shows every summer.

Những chiếc **Chevrolet** cổ điển rất được ưa chuộng tại các triển lãm xe hơi vào mỗi mùa hè.

His family has been buying Chevrolets for generations.

Gia đình anh ấy đã mua **Chevrolet** qua nhiều thế hệ.

At the auction, the two most expensive cars were both Chevrolets.

Tại buổi đấu giá, hai chiếc xe đắt nhất đều là **Chevrolet**.