Type any word!

"chested" in Vietnamese

ngựccó ngực

Definition

'chested' dùng sau tính từ để mô tả người hoặc động vật có loại ngực nhất định (ví dụ: 'ngực rộng' là có ngực rộng).

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn đi kèm với một tính từ khác như 'ngực rộng', không dùng riêng lẻ. Thường dùng để miêu tả cơ thể theo nghĩa trung tính hoặc tích cực.

Examples

He is a broad-chested man.

Anh ấy là một người đàn ông **ngực rộng**.

The dog is deep-chested.

Con chó đó **ngực sâu**.

Lions are large-chested animals.

Sư tử là loài động vật **ngực to**.

He's always been a barrel-chested guy, strong and solid.

Anh ấy luôn là một người **ngực thùng** — khỏe mạnh và vững vàng.

Some birds are narrow-chested, which helps them fly long distances.

Một số loài chim **ngực hẹp**, giúp chúng bay xa.

After years of swimming, she's become quite strong-chested.

Sau nhiều năm bơi lội, cô ấy đã trở nên **ngực khỏe**.