"chere" in Indonesian
Definition
'Chere' không có nghĩa trong tiếng Anh. Có thể đây là lỗi đánh máy của từ 'cheer' (cổ vũ) hoặc từ 'chère' (thân mến) trong tiếng Pháp.
Usage Notes (Indonesian)
Không nên dùng 'chere' trong tiếng Anh; hãy kiểm tra xem bạn muốn viết 'cheer' hay 'chère'. Nếu thấy từ này, nên chú ý ngữ cảnh để đoán ý định.
Examples
I could not find the meaning of chere in the dictionary.
Tôi không tìm thấy nghĩa của **chere** trong từ điển.
Is chere an English word?
**chere** có phải là từ tiếng Anh không?
Maybe you meant to write cheer instead of chere.
Có lẽ bạn định viết **cheer** thay vì **chere**.
I've never seen the word chere used in an English book.
Tôi chưa từng thấy từ **chere** dùng trong sách tiếng Anh nào.
If you type chere online, most spell-checkers will mark it as a mistake.
Nếu bạn gõ **chere** trên mạng, hầu hết các phần mềm kiểm tra chính tả sẽ đánh dấu đó là lỗi.
Sometimes chere appears by accident because of a typo for 'cheer' or the French word 'chère'.
Đôi khi **chere** xuất hiện do gõ nhầm thay cho 'cheer' hoặc từ tiếng Pháp 'chère'.