Type any word!

"cherchez" in Vietnamese

hãy tìmhãy kiếm

Definition

Đây là dạng mệnh lệnh trang trọng hoặc dành cho nhiều người của động từ 'tìm', dùng để yêu cầu ai đó tìm kiếm điều gì đó một cách lịch sự hoặc với nhiều người.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói chuyện lịch sự hoặc với nhiều người, không dùng cho bạn bè hay trẻ nhỏ (thay vào đó dùng 'tìm'). Phổ biến trong hướng dẫn, bảng chỉ dẫn hoặc đề nghị lịch sự.

Examples

Cherchez le livre sur la table.

**Hãy tìm** cuốn sách trên bàn.

Cherchez la sortie dans le couloir.

**Hãy tìm** lối ra trong hành lang.

Cherchez votre nom sur la liste.

**Hãy tìm** tên của bạn trong danh sách.

Si vous ne trouvez pas, cherchez encore.

Nếu bạn không tìm thấy, hãy **tìm** lại lần nữa.

Cherchez bien avant de demander de l'aide.

Trước khi nhờ giúp đỡ, hãy **tìm** kỹ đã.

Si vous êtes perdus, cherchez un panneau d'information.

Nếu bạn bị lạc, **hãy tìm** bảng thông tin.