Type any word!

"cher" in Vietnamese

thân mếnCher (tên riêng)

Definition

'Cher' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'thân mến' hoặc 'người yêu quý', thường dùng ở đầu thư hoặc khi nói đầy tình cảm. Trong tiếng Anh, 'Cher' chủ yếu chỉ ca sĩ, diễn viên nổi tiếng người Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh, 'Cher' chủ yếu dùng làm tên riêng, không mang nghĩa 'thân mến'. Chào thư bằng tiếng Pháp như 'Cher Monsieur...' là trang trọng. Trong tiếng Việt dùng 'thân mến'.

Examples

Cher, the famous singer, won an award last night.

Ca sĩ nổi tiếng **Cher** đã nhận giải thưởng tối qua.

He started his letter with 'Cher papa,' which means 'dear dad' in French.

Anh ấy bắt đầu thư bằng '**Cher** papa', nghĩa là 'bố thân mến' trong tiếng Pháp.

Many people admire Cher for her unique style.

Nhiều người ngưỡng mộ **Cher** vì phong cách độc đáo của cô ấy.

I listened to Cher all day—her music always cheers me up.

Tôi nghe **Cher** cả ngày—nhạc của cô ấy luôn khiến tôi vui hơn.

His email began with 'Cher Jacques,' just like a formal French letter would.

Email của anh ấy bắt đầu bằng '**Cher** Jacques', đúng kiểu thư pháp chính thức của Pháp.

Whenever people talk about timeless artists, Cher's name always comes up.

Mỗi khi người ta nhắc đến nghệ sĩ vượt thời gian, tên của **Cher** luôn được nói đến.