Type any word!

"cheesiest" in Vietnamese

nhiều phô mai nhấtsến nhất

Definition

'Cheesiest' chỉ đồ ăn nhiều phô mai nhất, hoặc, thường gặp hơn, điều gì đó cực kỳ sến, ủy mị hoặc lỗi thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, hài hước. Ý nghĩa bóng phổ biến hơn nghĩa gốc, như: 'the cheesiest movie', 'the cheesiest pick-up line'.

Examples

This is the cheesiest pizza I have ever eaten.

Đây là chiếc pizza **nhiều phô mai nhất** mà tôi từng ăn.

That was the cheesiest movie I've ever seen.

Đó là bộ phim **sến nhất** tôi từng xem.

He told the cheesiest joke at the party.

Anh ấy kể câu chuyện cười **sến nhất** ở buổi tiệc.

That was the cheesiest pick-up line I’ve ever heard!

Đó là câu tán tỉnh **sến nhất** tôi từng nghe!

My brother loves the cheesiest old love songs.

Anh tôi thích nghe những bài hát tình yêu cũ **sến nhất**.

Wow, that’s the cheesiest smile I’ve seen all day!

Wow, đó là nụ cười **sến nhất** tôi thấy cả ngày nay!