Type any word!

"cheer for" in Vietnamese

cổ vũ choủng hộ cho

Definition

Thể hiện sự ủng hộ hoặc động viên cho ai đó, nhất là trong thể thao, bằng cách reo hò, vỗ tay hoặc thể hiện hy vọng họ sẽ thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc sự kiện để chỉ sự ủng hộ sôi nổi (gào hò, vỗ tay). Đừng nhầm với 'cheer up' (làm ai vui lên) hay 'cheer' (tiếng vỗ tay, sự phấn khích).

Examples

We cheer for our school team at every game.

Chúng tôi luôn **cổ vũ cho** đội trường ở mọi trận đấu.

Do you cheer for any football team?

Bạn có **cổ vũ cho** đội bóng nào không?

The crowd cheered for the runners during the race.

Đám đông đã **cổ vũ cho** các vận động viên chạy trong suốt cuộc đua.

I always cheer for the underdog, no matter the sport.

Dù là môn thể thao nào, tôi luôn **cổ vũ cho** đội yếu thế.

Who are you going to cheer for in the finals?

Bạn sẽ **cổ vũ cho** ai ở trận chung kết?

Even if we lose, our fans will still cheer for us.

Ngay cả khi chúng tôi thua, người hâm mộ vẫn sẽ **cổ vũ cho** chúng tôi.