"checkpoints" in Vietnamese
Definition
Nơi dừng lại trên đường để kiểm tra người, xe cộ hoặc đồ vật; cũng có thể chỉ các điểm trong trò chơi giúp lưu lại tiến trình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trạm kiểm soát' phổ biến trong quân đội, công an, hoặc khi du lịch. Trong game, thường dùng để nói về điểm lưu game. Không dùng cho kiểm tra an ninh thông thường như ở sân bay.
Examples
There are several checkpoints on the border.
Có vài **trạm kiểm soát** ở biên giới.
Cars stopped at the police checkpoints.
Xe dừng lại ở các **trạm kiểm soát** của cảnh sát.
The video game has many checkpoints to save your progress.
Trò chơi điện tử có nhiều **điểm lưu** để lưu tiến trình của bạn.
We had to show our passports at three different checkpoints on the way.
Chúng tôi phải xuất trình hộ chiếu ở ba **trạm kiểm soát** khác nhau trên đường đi.
Don’t worry if you make a mistake—you’ll go back to the last checkpoint in the game.
Đừng lo nếu bạn mắc lỗi—bạn sẽ quay lại **điểm lưu** cuối cùng trong game.
Traffic slowed down as we approached several army checkpoints.
Giao thông chậm lại khi chúng tôi đến gần nhiều **trạm kiểm soát** quân đội.