"check up" in Vietnamese
Definition
'Check up' là việc đi khám bác sĩ để xem sức khỏe bạn ổn định không. Việc này nên được thực hiện định kỳ để phát hiện sớm vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
'Check up' dùng chủ yếu trong y tế. Khi nói về việc đi khám, nên dùng như danh từ. Đừng nhầm với các cụm như 'check up on'.
Examples
I have a check up with the doctor tomorrow.
Ngày mai tôi có **kiểm tra sức khỏe** với bác sĩ.
It is important to get a check up every year.
Đi **kiểm tra sức khỏe** hàng năm rất quan trọng.
He went for a check up after feeling sick.
Anh ấy đã đi **kiểm tra sức khỏe** sau khi cảm thấy không khỏe.
I haven't had a proper check up in years—maybe I should book one.
Tôi đã nhiều năm chưa đi **kiểm tra sức khỏe** đúng cách—có lẽ nên đặt lịch.
Don’t worry, it’s just a routine check up—nothing serious.
Đừng lo, chỉ là **kiểm tra sức khỏe** định kỳ—không có gì nghiêm trọng cả.
My mom always reminds me to go in for a check up, even if I feel fine.
Mẹ tôi luôn nhắc phải đi **kiểm tra sức khỏe**, dù tôi cảm thấy khỏe.