Type any word!

"cheaters" in Vietnamese

kẻ gian lận

Definition

Những người cố ý làm gian dối để thắng hoặc đạt lợi ích, đặc biệt trong trò chơi, thể thao hoặc quan hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với ý tiêu cực, cả trong trường hợp nghiêm trọng hay đùa cợt, như khi nói 'caught the cheaters'; không dùng cho những lỗi nhỏ mà nhấn mạnh đến sự gian dối có chủ ý.

Examples

The teacher caught the cheaters during the test.

Giáo viên đã bắt được **kẻ gian lận** trong lúc kiểm tra.

Games are not fun with cheaters.

Chơi với **kẻ gian lận** thì không vui.

Nobody likes cheaters in sports.

Không ai thích **kẻ gian lận** trong thể thao.

If they keep acting like cheaters, no one will trust them.

Nếu họ cứ cư xử như **kẻ gian lận**, sẽ không ai tin họ nữa.

Rumors about cheaters spread quickly online.

Tin đồn về **kẻ gian lận** lan nhanh trên mạng.

They act innocent, but they’re actually cheaters.

Họ giả vờ vô tội, nhưng thực ra lại là **kẻ gian lận**.