Type any word!

"cheaters never prosper" in Vietnamese

kẻ gian lận không bao giờ thành công

Definition

Cụm từ này có nghĩa là những người gian lận hoặc không trung thực sẽ không thành công về lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này thường dùng để dạy trẻ em về sự trung thực, mang tính trang trọng, thường nói khi ai đó bị phát hiện gian lận.

Examples

Remember, cheaters never prosper.

Nhớ nhé, **kẻ gian lận không bao giờ thành công**.

My teacher always says, 'cheaters never prosper.'

Giáo viên của tôi luôn nói: '**kẻ gian lận không bao giờ thành công**.'

Cheaters never prosper, so always play fair.

**Kẻ gian lận không bao giờ thành công**, nên hãy luôn chơi công bằng.

I told him, 'cheaters never prosper,' after he tried to copy my homework.

Sau khi cậu ấy muốn chép bài tôi, tôi bảo: '**kẻ gian lận không bao giờ thành công**'.

People might think they can get ahead by cheating, but cheaters never prosper in the end.

Người ta có thể nghĩ rằng gian lận sẽ giúp họ thành công, nhưng **kẻ gian lận không bao giờ thành công** về sau.

You can try to cheat if you want, but just remember: cheaters never prosper.

Bạn có thể thử gian lận nếu muốn, nhưng nhớ nhé: **kẻ gian lận không bao giờ thành công**.