"chauffeurs" in Vietnamese
Definition
Chauffeur là người được thuê để lái xe cho người khác, thường là lái các loại xe đẹp cho cá nhân, công ty hoặc khách VIP.
Usage Notes (Vietnamese)
'chauffeur' trang trọng hơn 'driver', chỉ dùng cho người lái xe riêng, phục vụ khách VIP hoặc môi trường sang trọng, không dùng cho taxi hoặc xe công nghệ.
Examples
The hotel has three chauffeurs for its guests.
Khách sạn có ba **tài xế riêng** phục vụ khách.
The company hires professional chauffeurs for top executives.
Công ty thuê những **tài xế chuyên nghiệp** cho các lãnh đạo cấp cao.
Some chauffeurs wear uniforms while driving.
Một số **tài xế riêng** mặc đồng phục khi lái xe.
Many celebrities trust only their private chauffeurs.
Nhiều người nổi tiếng chỉ tin tưởng **tài xế riêng** của mình.
These chauffeurs know the city's best shortcuts.
Những **tài xế riêng** này biết mọi lối tắt tốt nhất trong thành phố.
During the wedding, the chauffeurs waited outside all night.
Trong đám cưới, các **tài xế riêng** đã chờ bên ngoài suốt đêm.