Type any word!

"chat" in Vietnamese

trò chuyệnchat (trực tuyến)

Definition

Một cuộc nói chuyện nhẹ nhàng, thân thiện thường diễn ra một cách thoải mái; cũng có thể diễn ra trên mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

'trò chuyện' dùng cho cuộc nói chuyện thân mật, còn 'chat' thường dùng cho trò chuyện qua mạng. Thường đi với 'trò chuyện với ai', 'chat online'.

Examples

We chat after class every day.

Chúng tôi **trò chuyện** sau giờ học mỗi ngày.

I had a quick chat with my neighbor.

Tôi đã có một **cuộc trò chuyện** ngắn với hàng xóm.

They chat online at night.

Họ **chat** trên mạng vào ban đêm.

Do you have a minute to chat about the weekend plans?

Bạn có một phút để **trò chuyện** về kế hoạch cuối tuần không?

We ended up chatting for hours at the café.

Chúng tôi đã **trò chuyện** hàng giờ ở quán cà phê.

Let's chat later—I’m in the middle of something right now.

Để **trò chuyện** sau nhé—bây giờ tôi đang bận.