Type any word!

"chargers" in Vietnamese

bộ sạc

Definition

Thiết bị dùng để nạp lại pin cho các đồ điện tử như điện thoại, laptop hoặc máy tính bảng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu chỉ thiết bị sạc pin cho đồ điện tử, không dùng cho người hoặc đội thể thao. Thường gặp trong cụm từ như 'the chargers', 'sạc USB', 'sạc không dây'.

Examples

My phone has three chargers at home.

Ở nhà tôi có ba **bộ sạc** cho điện thoại.

We need more chargers for the office laptops.

Chúng ta cần thêm **bộ sạc** cho các laptop ở văn phòng.

All the chargers are kept in the drawer.

Tất cả **bộ sạc** đều để trong ngăn kéo.

Do you have any spare chargers I could borrow?

Bạn có **bộ sạc** dự phòng nào cho mình mượn không?

I always lose my chargers when I travel.

Mỗi khi đi du lịch tôi đều làm mất **bộ sạc**.

Different devices need different chargers these days.

Ngày nay, mỗi thiết bị lại cần **bộ sạc** khác nhau.