"charge against" in Vietnamese
Definition
Một cáo buộc chính thức rằng ai đó đã làm điều sai trái, thường dùng trong lĩnh vực pháp lý; đôi khi dùng chỉ trích ai đó không chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong tình huống pháp lý hoặc trang trọng, dùng sau đó là tội danh hoặc người bị buộc tội. Không dùng như một động từ; mức độ nghiêm trọng và trang trọng cao hơn 'buộc tội' thông thường.
Examples
The police filed a charge against the suspect.
Cảnh sát đã nộp **cáo buộc** đối với nghi phạm.
There is no charge against her at this time.
Hiện tại không có **cáo buộc** nào đối với cô ấy.
He denied every charge against him.
Anh ấy phủ nhận mọi **cáo buộc** chống lại mình.
The charge against the company was dropped after new evidence appeared.
**Cáo buộc** đối với công ty đã được rút lại sau khi xuất hiện bằng chứng mới.
Do you think the charge against Tom is fair?
Bạn có nghĩ **cáo buộc** đối với Tom là công bằng không?
Rumors about a charge against one of the executives spread quickly.
Tin đồn về một **cáo buộc** nhằm vào một trong các lãnh đạo lan truyền rất nhanh.