Type any word!

"chard" in Vietnamese

cải cầu vồng

Definition

Cải cầu vồng là loại rau lá xanh có lá to, màu xanh đậm và cuống dày, giòn. Loại rau này thường được dùng trong salad, súp hoặc món xào nấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cải cầu vồng' thường ám chỉ loại có cuống trắng hoặc đỏ, không phải cải bó xôi hay rau bina. Ít được ăn sống, chủ yếu chế biến chín.

Examples

I bought some chard at the market.

Tôi đã mua một ít **cải cầu vồng** ở chợ.

Chard leaves are big and green.

Lá **cải cầu vồng** to và màu xanh.

You can cook chard with garlic and olive oil.

Bạn có thể xào **cải cầu vồng** với tỏi và dầu ô-liu.

Have you ever tried making soup with chard?

Bạn đã từng thử nấu súp với **cải cầu vồng** chưa?

The farmers' market always has fresh chard in spring.

Chợ nông sản luôn có **cải cầu vồng** tươi vào mùa xuân.

I like to stir-fry chard with a little soy sauce.

Tôi thích xào **cải cầu vồng** với một ít nước tương.