"charcoals" in Indonesian
Definition
Than củi là gỗ đã đốt dùng làm nhiên liệu, hoặc bút chì than dùng vẽ tranh.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng 'than củi', phân biệt rõ khi nói về dụng cụ vẽ ('bút chì than') hoặc loại than dùng nấu ăn ('than viên').
Examples
He used black charcoals to draw the landscape.
Anh ấy dùng **bút chì than** màu đen để vẽ phong cảnh.
We cooked meat over the hot charcoals.
Chúng tôi nướng thịt trên **than củi** nóng.
The artist had several charcoals in his toolbox.
Trong hộp dụng cụ, nghệ sĩ có một vài **bút chì than**.
Different charcoals can create unique textures in sketches.
Các loại **bút chì than** khác nhau có thể tạo ra các kết cấu độc đáo trong bản phác thảo.
She prefers to grill using natural charcoals instead of gas.
Cô ấy thích nướng bằng **than củi** tự nhiên thay vì gas.
I bought a set of compressed charcoals for my art class.
Tôi đã mua một bộ **bút chì than** ép cho lớp học vẽ của mình.