Type any word!

"charbroiled" in Vietnamese

nướng trên than

Definition

Là cách nấu món ăn bằng cách nướng trực tiếp trên than hoặc ngọn lửa để tạo mùi khói và vị đặc trưng. Thường áp dụng cho hamburger, thịt bò, gà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này nhấn mạnh vị khói và vị cháy cạnh từ lửa trực tiếp, khác với nướng thường. Trên thực đơn Mỹ, 'charbroiled' thường dùng cho burger hoặc gà để tạo nên hương vị đặc biệt.

Examples

The restaurant serves charbroiled burgers.

Nhà hàng phục vụ burger **nướng trên than**.

I ordered charbroiled chicken for dinner.

Tôi đã gọi món gà **nướng trên than** cho bữa tối.

Charbroiled steak tastes smoky and delicious.

Bít-tết **nướng trên than** có vị khói và rất ngon.

Their secret is in the way the burgers are charbroiled over real wood flames.

Bí quyết của họ là các burger được **nướng trên than** với lửa gỗ thật.

You can really taste the difference when chicken is charbroiled instead of just fried.

Bạn sẽ cảm nhận sự khác biệt rõ rệt khi gà được **nướng trên than** thay vì chỉ chiên.

Have you ever tried a charbroiled veggie burger? It's so much better than you’d expect!

Bạn đã từng thử burger rau củ **nướng trên than** chưa? Ngon hơn mong đợi rất nhiều đấy!