Type any word!

"characterizing" in Vietnamese

đặc trưng hóamô tả đặc điểm

Definition

Mô tả rõ những đặc điểm nổi bật hoặc bản chất của người hoặc vật; làm cho người khác thấy được điểm khác biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc chuyên môn, như 'characterizing behavior.' Khác với 'mô tả,' từ này nhấn mạnh vào các đặc điểm điển hình.

Examples

We are characterizing the new species of plant.

Chúng tôi đang **đặc trưng hóa** loài thực vật mới.

He spent years characterizing the minerals in the region.

Anh ấy đã mất nhiều năm để **đặc trưng hóa** các khoáng sản trong khu vực.

A scientist is characterizing the virus to find a cure.

Một nhà khoa học đang **đặc trưng hóa** virus để tìm ra thuốc chữa.

It's hard characterizing his style—he's so unique.

Thật khó để **đặc trưng hóa** phong cách của anh ấy—anh ấy quá độc đáo.

We're still characterizing the problem, so we can't fix it yet.

Chúng tôi vẫn đang **đặc trưng hóa** vấn đề, nên chưa thể giải quyết được.

The report does a good job of characterizing the community’s needs.

Báo cáo đã **đặc trưng hóa** rất tốt nhu cầu của cộng đồng.