Type any word!

"character" in Vietnamese

nhân vậttính cáchký tự

Definition

“Nhân vật” có thể là người trong một câu chuyện, “tính cách” của ai đó, hoặc là một ký tự, số hay ký hiệu trong viết hoặc máy tính. Ý nghĩa tùy ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong truyện, thường dùng 'nhân vật chính', 'nhân vật hư cấu'. Nói về tính cách 'có character' ám chỉ sự mạnh mẽ, riêng biệt; 'good character' trang trọng hơn. Trong công nghệ, 'ký tự đặc biệt' là @, #... Không nhầm với 'characteristic'.

Examples

My favorite character in the movie is the old wizard.

Nhân vật **yêu thích** của tôi trong phim là ông phù thủy già.

She has a kind character and helps everyone.

Cô ấy có **tính cách** tốt bụng và luôn giúp đỡ mọi người.

This password needs at least one special character.

Mật khẩu này cần ít nhất một **ký tự** đặc biệt.

The side characters were more interesting than the hero, honestly.

Thành thật mà nói, các **nhân vật** phụ còn thú vị hơn cả anh hùng.

He may seem quiet, but he has a lot of character.

Anh ấy có vẻ trầm lặng nhưng thật ra có rất nhiều **tính cách**.

There’s an extra character in your email address, so it won’t work.

Có một **ký tự** thừa trong địa chỉ email của bạn nên nó không hoạt động.