Type any word!

"chappies" in Vietnamese

các chàng traimấy cậu

Definition

‘Chappies’ là cách gọi thân mật và không trang trọng dành cho các cậu bé hoặc chàng trai trẻ, thường dùng trong tiếng Anh Anh hoặc Nam Phi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nam giới trẻ, mang tính thân mật, không chính thức. Không dùng cho nữ giới hay trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

There are some chappies playing football in the park.

Có vài **cậu** đang đá bóng ở công viên.

The chappies helped carry my bags.

**Các chàng trai** đã giúp tôi mang túi.

Those two chappies are brothers.

Hai **cậu** đó là anh em.

You see those chappies at the corner? They're always up to something.

Bạn thấy mấy **cậu** ở góc đường không? Họ lúc nào cũng nghịch ngợm gì đó.

A couple of chappies offered to fix my bike for free.

Vài **cậu** đã đề nghị sửa xe đạp cho tôi miễn phí.

Those chappies remind me of my brothers when they were young.

Những **cậu** đó làm tôi nhớ đến các anh em tôi lúc nhỏ.