"chappe" in Vietnamese
Definition
Chappe là một miếng kim loại hoặc da ở đầu gần chuôi của lưỡi kiếm, dùng để bảo vệ miệng bao khỏi bụi bẩn và độ ẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
“Chappe” là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, nghiên cứu hoặc sưu tập kiếm, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The chappe is attached at the top of the sword blade.
**Chappe** được gắn ở đầu trên của lưỡi kiếm.
A broken chappe can let dirt into the scabbard.
**Chappe** bị hỏng có thể làm bụi bẩn lọt vào bao kiếm.
Medieval swords often had a leather chappe.
Kiếm thời trung cổ thường có **chappe** làm bằng da.
Collectors value swords with an original chappe.
Những thanh kiếm còn đủ **chappe** nguyên bản rất được nhà sưu tầm đánh giá cao.
If the chappe is missing, the sword might have been restored.
Nếu thiếu **chappe**, có thể thanh kiếm đã được phục chế.
You can spot a genuine chappe by its wear and material.
Bạn có thể nhận biết **chappe** thật qua độ mòn và chất liệu của nó.