Type any word!

"chaperons" in Vietnamese

người giám sátngười đi kèm

Definition

Những người lớn đi cùng để giám sát và đảm bảo hành vi của thanh thiếu niên trong các sự kiện, chuyến đi hoặc hoạt động ngoại khóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa trang trọng, hơi cổ điển, thường dùng trong trường học hoặc sự kiện tập thể. Không dùng cho nghĩa động từ 'chaperone'.

Examples

The students were always watched by two chaperons on the school trip.

Các học sinh luôn được hai **người giám sát** theo dõi trong chuyến đi của trường.

Parents volunteered to be chaperons for the dance.

Một số phụ huynh đã tình nguyện làm **người giám sát** cho buổi khiêu vũ.

We need more chaperons for the field trip next week.

Chúng ta cần thêm **người giám sát** cho chuyến tham quan tuần sau.

Without enough chaperons, the trip might be canceled.

Nếu không đủ **người giám sát**, chuyến đi có thể bị hủy.

The chaperons kept an eye on everyone but still let us have fun.

Các **người giám sát** để mắt đến mọi người nhưng vẫn cho chúng tôi vui chơi.

Some of the chaperons even joined us on the dance floor.

Một số **người giám sát** còn tham gia nhảy cùng chúng tôi trên sàn nhảy.