Type any word!

"chaparral" in Vietnamese

chaparralvùng bụi rậm cây gai (kiểu hệ sinh thái)

Definition

Chaparral là một hệ sinh thái gồm chủ yếu các bụi cây rậm rạp có gai và cây nhỏ, thường xuất hiện ở California và tây nam Hoa Kỳ. Khu vực này có khí hậu khô nóng vào mùa hè và thường xảy ra cháy rừng tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'chaparral' thường dùng trong lĩnh vực khoa học môi trường hoặc địa lý, chủ yếu nói về khu vực California và tây nam Hoa Kỳ. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The hills are covered with chaparral.

Những ngọn đồi được bao phủ bởi **chaparral**.

Many animals live in the chaparral.

Nhiều loài động vật sống trong **chaparral**.

The chaparral is very dry in the summer.

**Chaparral** rất khô vào mùa hè.

Fires often sweep through chaparral areas during hot, dry weather.

Vào thời tiết nóng, khô hanh, các khu vực **chaparral** thường bị cháy.

California is famous for its wide stretches of chaparral.

California nổi tiếng với những vùng **chaparral** rộng lớn.

When you hike through chaparral, watch out for snakes hiding in the bushes.

Khi đi bộ qua **chaparral**, hãy cẩn thận với rắn ẩn trong bụi cây.