Type any word!

"chantilly" in Vietnamese

kem tươi Chantillykem tươi đánh bông (ngọt)

Definition

Đây là loại kem tươi đánh bông có vị ngọt, thường được thêm vani và đường, dùng để phủ lên các món tráng miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Việt hằng ngày thường nói 'kem tươi'; 'chantilly' hay dùng trong bối cảnh nhà hàng hoặc ẩm thực phương Tây.

Examples

She put chantilly on top of the strawberries.

Cô ấy đã cho **kem tươi Chantilly** lên trên dâu tây.

Can you make chantilly for the cake?

Bạn có thể làm **kem tươi Chantilly** cho bánh không?

I love hot chocolate with chantilly.

Tôi thích sô-cô-la nóng với **kem tươi Chantilly**.

Could you add extra chantilly to my dessert?

Bạn có thể thêm nhiều **kem tươi Chantilly** vào món tráng miệng của tôi không?

The pie looked delicious, especially with a big swirl of chantilly.

Chiếc bánh trông thật hấp dẫn, đặc biệt với một vòng xoáy lớn **kem tươi Chantilly**.

If you use homemade chantilly, the dessert tastes even better.

Nếu bạn dùng **kem tươi Chantilly** tự làm, món tráng miệng sẽ còn ngon hơn.