Type any word!

"channelling" in Vietnamese

dẫntruyền tải (trong bối cảnh tâm linh: truyền thông điệp)

Definition

Dùng để chỉ việc điều hướng năng lượng, cảm xúc hoặc tài nguyên theo một hướng hoặc mục đích nhất định. Trong lĩnh vực tâm linh còn chỉ việc truyền đạt thông điệp từ linh hồn hoặc sức mạnh siêu nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả ý nghĩa đen (dẫn nước, năng lượng) lẫn nghĩa bóng (định hướng cảm xúc). Trong lĩnh vực tâm linh, thường nói đến khả năng kết nối với linh hồn.

Examples

The river is channelling water to the fields.

Con sông đang **dẫn** nước vào cánh đồng.

She is channelling her anger into painting.

Cô ấy đang **truyền** cơn giận vào hội họa.

He believes the medium is channelling a spirit.

Anh ấy tin rằng nhà ngoại cảm đang **truyền tải** thông điệp từ linh hồn.

She’s really good at channelling her stress into exercise instead of worrying.

Cô ấy rất giỏi **chuyển** áp lực thành việc tập thể dục thay vì lo lắng.

The coach talked about channelling team energy to win the match.

Huấn luyện viên nói về việc **dẫn dắt** sức mạnh tập thể để giành chiến thắng.

Some people claim to have a gift for channelling messages from the beyond.

Một số người cho rằng họ có khả năng đặc biệt để **truyền đạt** thông điệp từ thế giới bên kia.