"changeover" in Vietnamese
Definition
Quá trình chuyển từ một hệ thống, hoạt động hoặc tình huống này sang cái khác, thường diễn ra một cách tổ chức hoặc chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường kỹ thuật, sản xuất hoặc tổ chức, như 'shift changeover' hoặc 'production line changeover'. Không dùng cho các thay đổi cá nhân.
Examples
The factory's changeover took only twenty minutes.
Việc **chuyển đổi** ở nhà máy chỉ mất hai mươi phút.
There will be a changeover of staff at midnight.
Sẽ có **chuyển giao** nhân viên vào lúc nửa đêm.
We scheduled the changeover for next week.
Chúng tôi đã lên lịch **chuyển đổi** vào tuần tới.
The smooth changeover between the two managers kept everything running well.
**Chuyển giao** suôn sẻ giữa hai quản lý đã giúp mọi việc diễn ra tốt đẹp.
A quick changeover minimized production delays.
**Chuyển đổi** nhanh chóng đã giảm thiểu sự chậm trễ trong sản xuất.
The software changeover was more complicated than expected.
**Chuyển đổi** phần mềm phức tạp hơn dự kiến.